IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

the same as

adj.L1 Cốt lõiA2

与……相同;在所讨论的特定方面相等或一致

Định nghĩa tiếng Anh equal or identical to another thing in the particular respect being discussed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.