IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

correspond to

v.L3 Mở rộngC1

与……相对应;在另一体系或数据集中匹配、等同或具有直接对应关系

Định nghĩa tiếng Anh to match, be equivalent to or have a direct relationship with something in another system or set

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.