Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
alike
相像的;彼此相似的
Định nghĩa tiếng Anh similar to one another in one or more relevant ways
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.