Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
temporarily
adv.L3 Mở rộngB2
暂时地;临时地;只持续有限时间而非永久
Định nghĩa tiếng Anh for a limited period rather than permanently
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.