Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
rapidly
迅速地;快速地;以很快的速度发生或发展
Định nghĩa tiếng Anh very quickly or at a fast rate
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.