Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
slightly
略微地;小幅地;在数量或程度上变化不大
Định nghĩa tiếng Anh by a small amount or degree
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.