Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
decreasing
不断减少的;在数量、数目、程度或频率上变小的
Định nghĩa tiếng Anh becoming smaller in amount, number, degree or frequency
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.