Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
reach a peak
达到峰值;到达某一水平、数量或活动的最高点
Định nghĩa tiếng Anh to arrive at the highest point of a level, amount or activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.