IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

figure

n.L1 Cốt lõiB1

数字;统计数字;报告、表格、图表或官方说明中给出的数值

Định nghĩa tiếng Anh a numerical value given in a report, table, chart or official statement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.