IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

recover

v.L2 Nâng caoB2

回升;恢复;在下降或受干扰后回到较早或更强的水平

Định nghĩa tiếng Anh to return towards an earlier or stronger level after falling or being disrupted

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.