Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
surge
猛增;在短时间内突然大幅上升
Định nghĩa tiếng Anh to increase suddenly and strongly over a short period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.