Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
stabilise
稳定;使稳定;在一段变化后趋于或使之保持平稳
Định nghĩa tiếng Anh to become steady, or make something steady, after a period of change
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.