IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

stabilise

v.L2 Nâng caoC1

稳定;使稳定;在一段变化后趋于或使之保持平稳

Định nghĩa tiếng Anh to become steady, or make something steady, after a period of change

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.