Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
upward trend
上升趋势;某一数值或活动随时间总体提高的走势
Định nghĩa tiếng Anh a general pattern in which a value or activity increases over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.