IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

pattern

n.L1 Cốt lõiB1

模式;规律;事件、数据或行为呈现出的可识别发展方式

Định nghĩa tiếng Anh a regular or recognisable way in which events, data or behaviour develop

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.