Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
pattern
模式;规律;事件、数据或行为呈现出的可识别发展方式
Định nghĩa tiếng Anh a regular or recognisable way in which events, data or behaviour develop
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.