Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
therefore
因此;所以;用于引出逻辑结果或结论
Định nghĩa tiếng Anh for that reason; used to introduce a logical result or conclusion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.