IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

amplify an effect

v.L3 Mở rộngC1

放大影响;使已有影响变得更强或范围更广

Định nghĩa tiếng Anh to make an existing effect stronger or more extensive

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.