Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
prompt a change
促使变化;引发或推动某一改变开始
Định nghĩa tiếng Anh to cause or encourage a change to begin
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.