Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
stem from
源于;由某一特定来源或原因造成
Định nghĩa tiếng Anh to originate in or be caused by a particular source
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.