IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

impact

n.L1 Cốt lõiB1

重大影响;某事对情况或群体产生的明显作用

Định nghĩa tiếng Anh a strong or noticeable effect that something has on a situation or group

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.