Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
cause
原因;导致某事发生的人、事件、条件或行为
Định nghĩa tiếng Anh a person, event, condition or action that makes something happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.