Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure
unwind
放松下来;在工作、担忧或高强度活动之后逐渐恢复轻松状态
Định nghĩa tiếng Anh to gradually relax after a period of work, worry or demanding activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.