Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure
pursue a hobby
坚持并发展一项爱好;投入时间和精力持续进行某项爱好
Định nghĩa tiếng Anh to continue and develop a hobby by giving it time and effort
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.