IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure

sports facility

n.L2 Nâng caoB2

体育设施;供人进行或观看体育运动的场地、建筑或成套设备

Định nghĩa tiếng Anh a place, building or set of equipment provided for people to practise or watch sport

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.