IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure

competition

n.L1 Cốt lõiB1

比赛;个人或团队争取获胜的有组织体育赛事或竞赛

Định nghĩa tiếng Anh an organised sporting event or contest in which individuals or teams try to win

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.