IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure

cinema

n.L1 Cốt lõiA2

电影院;在电影院观看电影的活动

Định nghĩa tiếng Anh a building where films are shown to an audience, or the activity of watching films there

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.