Nghệ thuật, thể thao và giải tríArts, Sports & Leisure
admission fee
n.L2 Nâng caoB1
门票费;进入某一场所或活动所收取的费用
Định nghĩa tiếng Anh the amount of money charged for permission to enter a place or event
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.