IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

stereotypical

adj.L2 Nâng caoC1

刻板印象式的;基于对某类人、群体或情境的固定简化看法的

Định nghĩa tiếng Anh based on a fixed and oversimplified idea about a type of person, group or situation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.