IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

commercial

n.L1 Cốt lõiB1

商业广告;电视、视频、广播或音频中的付费广告

Định nghĩa tiếng Anh a paid advertisement shown on television or video, or played on radio or audio media

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.