IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

communicate

v.L1 Cốt lõiB1

沟通;传达信息、观点或感受

Định nghĩa tiếng Anh to exchange or express information, ideas or feelings so that others can understand them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.