IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

written communication

n.L2 Nâng caoB2

书面沟通;通过书面文字交流信息或意义

Định nghĩa tiếng Anh the exchange of information or meaning through written text

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.