IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

viral

adj.L2 Nâng caoB2

在网络上迅速广泛传播的;走红的

Định nghĩa tiếng Anh viewed, shared or discussed by very many people online within a short period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.