Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising
post content
发布内容;在网络账户或平台上传材料
Định nghĩa tiếng Anh to upload or publish material through an online account or platform
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.