IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

make headlines

v.L2 Nâng caoB2

成为头条新闻;受到媒体广泛关注

Định nghĩa tiếng Anh to be reported prominently by many news organisations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.