IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Truyền thông và giao tiếpMedia, Communication & Advertising

current affairs

n.L2 Nâng caoB2

时事;当前重要的社会、政治和经济事件

Định nghĩa tiếng Anh important political, social and economic events that are happening or being discussed now

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.