Văn hóa và truyền thốngCulture & Tradition
language
语言;某一社群使用的口语、手语或书面交流系统
Định nghĩa tiếng Anh a structured system of spoken, signed or written communication used by a community
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.