IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Văn hóa và truyền thốngCulture & Tradition

festive

adj.L2 Nâng caoB2

节庆的;喜庆的;具有节日气氛的

Định nghĩa tiếng Anh cheerful, decorative or special in a way associated with a festival or celebration

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.