IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Văn hóa và truyền thốngCulture & Tradition

national identity

n.L2 Nâng caoB2

国家身份认同;与某一国家相联系的归属和共同认知

Định nghĩa tiếng Anh a sense of affiliation and shared meaning associated with membership of a nation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.