IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

tourism revenue

n.L2 Nâng caoC1

旅游收入;企业、社区或政府从旅游相关消费中获得的收入

Định nghĩa tiếng Anh income received by businesses, communities or governments from spending connected with tourism

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.