IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

visa

n.L2 Nâng caoB1

签证;允许个人为特定目的和期限进入或停留在某国的官方许可

Định nghĩa tiếng Anh official permission allowing a person to enter or stay in a country for a specified purpose and period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.