IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

cycle lane

n.L1 Cốt lõiB1

自行车道;道路上划出、主要供骑自行车者使用的区域

Định nghĩa tiếng Anh a marked part of a road intended mainly for people riding bicycles

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.