IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

short-haul

adj.L3 Mở rộngC1

短途的;尤指航空路线或航班飞行距离相对较短的

Định nghĩa tiếng Anh covering a relatively short distance, especially when describing an air route or flight

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.