Giao thông và du lịchTransport & Travel
long-haul
adj.L3 Mở rộngC1
长途的;尤指航空路线或航班飞行距离较长的
Định nghĩa tiếng Anh covering a long distance, especially when describing an air route or flight
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.