IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

reduce car use

v.L2 Nâng caoB2

减少汽车使用;降低人们乘汽车出行的频率或程度

Định nghĩa tiếng Anh to decrease how frequently or extensively people travel by car

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.