IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

electric vehicle

n.L2 Nâng caoB2

电动车辆;部分或完全由电池储存或外部供应的电能驱动的道路车辆

Định nghĩa tiếng Anh a road vehicle powered partly or entirely by electricity stored in a battery or supplied externally

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.