IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Giao thông và du lịchTransport & Travel

reliable public transport

n.L1 Cốt lõiB2

可靠的公共交通;能够按预期稳定运行、很少取消或严重晚点的公共交通

Định nghĩa tiếng Anh public transport that operates consistently as expected, with few cancellations or serious delays

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.