Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation
playground
儿童游乐场;操场
Định nghĩa tiếng Anh an outdoor area designed and equipped for children to play
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.