Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation
public space
n.L1 Cốt lõiB2
公共空间
Định nghĩa tiếng Anh an outdoor or indoor place that is open and accessible for public use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.