Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation
planning permission
n.L1 Cốt lõiB2
规划许可;建设规划批准
Định nghĩa tiếng Anh official approval from a planning authority for a proposed building project or change in land use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.