IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation

public facility

n.L1 Cốt lõiB2

公共设施;公共场所设施

Định nghĩa tiếng Anh a building, site or amenity provided for use by members of the public

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.