IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation

basic infrastructure

n.L1 Cốt lõiB2

基本基础设施;基本公共设施

Định nghĩa tiếng Anh essential physical systems and facilities such as water, sanitation, energy and communications

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.